Từ vựng

買い得 (かいどく, kaidoku) nghĩa là gì?

買い得 (かいどく, kaidoku) trong tiếng Nhật nghĩa là món hời, mua được giá hời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいどく
Romajikaidoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
かいどく
kaidoku

món hời, mua được giá hời

  1. 1danh từ · tính từ の món hời, mua được giá hờibargain; good buy

Còn viết: 買得、買い徳、買徳

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.