Từ vựng
貶す (けなす, kenasu) nghĩa là gì?
貶す (けなす, kenasu) trong tiếng Nhật nghĩa là chê bai dè bỉu, gièm pha hạ thấp người khác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けなす |
|---|
| Romaji | kenasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
貶すけなす
kenasu
chê bai dè bỉu, gièm pha hạ thấp người khác
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ chê bai dè bỉu, gièm pha hạ thấp người khácto speak ill of; to disparage