Từ vựng

販路 (はんろ, hanro) nghĩa là gì?

販路 (はんろ, hanro) trong tiếng Nhật nghĩa là thị trường tiêu thụ, kênh phân phối bán hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんろ
Romajihanro
Từ loạidanh từ
はんろ
hanro

thị trường tiêu thụ, kênh phân phối bán hàng

  1. 1danh từ thị trường tiêu thụ, kênh phân phối bán hàngmarket (for goods, services, etc.); outlet (for selling); opening

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.