Từ vựng
貨車 (かしゃ, kasha) nghĩa là gì?
貨車 (かしゃ, kasha) trong tiếng Nhật nghĩa là (đường sắt) toa tàu chở hàng.
| Cách đọc | かしゃ |
|---|---|
| Romaji | kasha |
| Từ loại | danh từ |
貨車かしゃ
kasha
(đường sắt) toa tàu chở hàng
- 1danh từ (đường sắt) toa tàu chở hàngfreight car; van
Từ vựng
貨車 (かしゃ, kasha) trong tiếng Nhật nghĩa là (đường sắt) toa tàu chở hàng.
| Cách đọc | かしゃ |
|---|---|
| Romaji | kasha |
| Từ loại | danh từ |
(đường sắt) toa tàu chở hàng