Từ vựng

謳う (うたう, utau) nghĩa là gì?

謳う (うたう, utau) trong tiếng Nhật nghĩa là ca ngợi, tán dương, tôn vinh; tuyên bố, nêu rõ, quy định, khẳng định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうたう
Romajiutau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
うたう
utau

ca ngợi, tán dương, tôn vinh; tuyên bố, nêu rõ, quy định, khẳng định

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ ca ngợi, tán dương, tôn vinhto extol; to sing the praises of; to celebrate
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tuyên bố, nêu rõ, quy định, khẳng địnhto declare; to stipulate; to express

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.