Từ vựng

謡 (うたい, utai) nghĩa là gì?

謡 (うたい, utai) trong tiếng Nhật nghĩa là lối hát ngâm lời thoại trong kịch Noh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうたい
Romajiutai
Từ loạidanh từ
うたい
utai

lối hát ngâm lời thoại trong kịch Noh

  1. 1danh từ lối hát ngâm lời thoại trong kịch Nohnoh chanting; noh chant

Còn viết: 謡い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.