Từ vựng
語り (かたり, katari) nghĩa là gì?
語り (かたり, katari) trong tiếng Nhật nghĩa là lời kể, nghệ thuật kể chuyện; lời dẫn chuyện, phần thuyết minh; đề tài, câu chuyện.
| Cách đọc | かたり |
|---|---|
| Romaji | katari |
| Từ loại | danh từ |
語りかたり
katari
lời kể, nghệ thuật kể chuyện; lời dẫn chuyện, phần thuyết minh; đề tài, câu chuyện
- 1danh từ lời kể, nghệ thuật kể chuyệntalk; recital
- 2danh từ lời dẫn chuyện, phần thuyết minhnarration
- 3danh từ đề tài, câu chuyệntopic
Còn viết: 語