Từ vựng
試薬 (しやく, shiyaku) nghĩa là gì?
試薬 (しやく, shiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) thuốc thử hóa học.
| Cách đọc | しやく |
|---|---|
| Romaji | shiyaku |
| Từ loại | danh từ |
試薬しやく
shiyaku
(hoá học) thuốc thử hóa học
- 1danh từ (hoá học) thuốc thử hóa họcreagent
Từ vựng
試薬 (しやく, shiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) thuốc thử hóa học.
| Cách đọc | しやく |
|---|---|
| Romaji | shiyaku |
| Từ loại | danh từ |
(hoá học) thuốc thử hóa học