Từ vựng

訛り (なまり, namari) nghĩa là gì?

訛り (なまり, namari) trong tiếng Nhật nghĩa là giọng địa phương đặc trưng khi phát âm; từ ngữ phương ngữ vùng miền, thổ ngữ; từ bị đọc trại biến âm so với dạng gốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなまり
Romajinamari
Từ loạidanh từ
なまり
namari

giọng địa phương đặc trưng khi phát âm; từ ngữ phương ngữ vùng miền, thổ ngữ; từ bị đọc trại biến âm so với dạng gốc

  1. 1danh từ giọng địa phương đặc trưng khi phát âmaccent (of one's speech)
  2. 2danh từ từ ngữ phương ngữ vùng miền, thổ ngữdialect; provincialism; patois
  3. 3danh từ từ bị đọc trại biến âm so với dạng gốccorrupted form (e.g. of word); mispronunciation

Còn viết: 訛

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.