Từ vựng

訊く (きく, kiku) nghĩa là gì?

訊く (きく, kiku) trong tiếng Nhật nghĩa là hỏi thăm, dò hỏi, tìm hiểu thông tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきく
Romajikiku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
きく
kiku

hỏi thăm, dò hỏi, tìm hiểu thông tin

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ hỏi thăm, dò hỏi, tìm hiểu thông tinto ask; to enquire; to query

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.