Từ vựng
解きほぐす (ときほぐす, tokihogusu) nghĩa là gì?
解きほぐす (ときほぐす, tokihogusu) trong tiếng Nhật nghĩa là gỡ rối, tháo gỡ; làm dịu, giải tỏa, tháo gỡ khúc mắc.
| Cách đọc | ときほぐす |
|---|---|
| Romaji | tokihogusu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
解きほぐすときほぐす
tokihogusu
gỡ rối, tháo gỡ; làm dịu, giải tỏa, tháo gỡ khúc mắc
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ gỡ rối, tháo gỡto disentangle; to untangle; to unravel
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm dịu, giải tỏa, tháo gỡ khúc mắcto relax; to soften; to relieve (e.g. stress, tension)
Còn viết: 解き解す