Từ vựng
親会社 (おやがいしゃ, oyagaisha) nghĩa là gì?
親会社 (おやがいしゃ, oyagaisha) trong tiếng Nhật nghĩa là công ty mẹ.
| Cách đọc | おやがいしゃ |
|---|---|
| Romaji | oyagaisha |
| Từ loại | danh từ |
親会社おやがいしゃ
oyagaisha
công ty mẹ
- 1danh từ công ty mẹparent company
Từ vựng
親会社 (おやがいしゃ, oyagaisha) trong tiếng Nhật nghĩa là công ty mẹ.
| Cách đọc | おやがいしゃ |
|---|---|
| Romaji | oyagaisha |
| Từ loại | danh từ |
công ty mẹ