Từ vựng
見きわめる (みきわめる) nghĩa là gì?
見きわめる (みきわめる) trong tiếng Nhật nghĩa là nhìn cho thấu, phân định rõ (đúng sai, giới hạn).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みきわめる |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPT
nhìn cho thấu, phân định rõ (đúng sai, giới hạn)