Từ vựng

見きわめる (みきわめる) nghĩa là gì?

見きわめる (みきわめる) trong tiếng Nhật nghĩa là nhìn cho thấu, phân định rõ (đúng sai, giới hạn).

Thông tin tra cứu
Cách đọcみきわめる
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みきわめる
N1 · ước tính theo khung JLPT

nhìn cho thấu, phân định rõ (đúng sai, giới hạn)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.