Từ vựng

西側 (にしがわ, nishigawa) nghĩa là gì?

西側 (にしがわ, nishigawa) trong tiếng Nhật nghĩa là phía tây, bờ tây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにしがわ
Romajinishigawa
Từ loạidanh từ, tính từ の
にしがわ
nishigawa

phía tây, bờ tây

  1. 1danh từ · tính từ の phía tây, bờ tâywest side; west bank

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.