Từ vựng

襟元 (えりもと, erimoto) nghĩa là gì?

襟元 (えりもと, erimoto) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng quanh cổ, gáy; phần cổ áo phía trước ngực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえりもと
Romajierimoto
Từ loạidanh từ
えりもと
erimoto

vùng quanh cổ, gáy; phần cổ áo phía trước ngực

  1. 1danh từ vùng quanh cổ, gáy(around the) neck; nape
  2. 2danh từ phần cổ áo phía trước ngựccollar (at the front of a coat, kimono, etc.); collar area

Còn viết: 衿元、襟もと、えり元

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.