Từ vựng

褪せる (あせる, aseru) nghĩa là gì?

褪せる (あせる, aseru) trong tiếng Nhật nghĩa là phai màu, bạc màu; phai nhạt, mai một.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあせる
Romajiaseru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
あせる
aseru

phai màu, bạc màu; phai nhạt, mai một

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ phai màu, bạc màuto fade; to discolor; to discolour
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ phai nhạt, mai mộtto diminish; to fade (e.g. of a memory)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.