Từ vựng
表立って (おもてだって, omotedatte) nghĩa là gì?
表立って (おもてだって, omotedatte) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) một cách công khai, ra mặt chính thức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おもてだって |
|---|
| Romaji | omotedatte |
|---|
| Từ loại | cụm từ |
|---|
表立っておもてだって
omotedatte
(cụm từ) một cách công khai, ra mặt chính thức
- 1cụm từ (cụm từ) một cách công khai, ra mặt chính thứcpublicly; openly; ostensibly
Còn viết: 表だって