Từ vựng

表示 (ひょうじ, hyouji) nghĩa là gì?

表示 (ひょうじ, hyouji) trong tiếng Nhật nghĩa là sự biểu thị, sự thể hiện, sự chỉ rõ; (máy tính) sự hiển thị trên màn hình; (vật lý học) phép biểu diễn; (pháp luật) sự ghi nhận tác giả, sự dẫn nguồn bản quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうじ
Romajihyouji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ひょうじ
hyouji

sự biểu thị, sự thể hiện, sự chỉ rõ; (máy tính) sự hiển thị trên màn hình; (vật lý học) phép biểu diễn; (pháp luật) sự ghi nhận tác giả, sự dẫn nguồn bản quyền

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự biểu thị, sự thể hiện, sự chỉ rõindication; expression; showing
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) sự hiển thị trên màn hìnhdisplay; displaying
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (vật lý học) phép biểu diễnrepresentation
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (pháp luật) sự ghi nhận tác giả, sự dẫn nguồn bản quyền(copyright) attribution

Còn viết: 標示

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.