Từ vựng
表明 (ひょうめい, hyoumei) nghĩa là gì?
表明 (ひょうめい, hyoumei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bày tỏ, sự tuyên bố rõ ràng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうめい |
|---|
| Romaji | hyoumei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
表明ひょうめい
hyoumei
sự bày tỏ, sự tuyên bố rõ ràng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bày tỏ, sự tuyên bố rõ ràngdeclaration; indication; representation