Từ vựng
表する (ひょうする, hyousuru) nghĩa là gì?
表する (ひょうする, hyousuru) trong tiếng Nhật nghĩa là (trang trọng) bày tỏ, biểu thị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうする |
|---|
| Romaji | hyousuru |
|---|
| Từ loại | tha động từ |
|---|
表するひょうする
hyousuru
(trang trọng) bày tỏ, biểu thị
- 1vs-s · tha động từ (trang trọng) bày tỏ, biểu thịto express; to show