Từ vựng

蠅 (はえ, hae) nghĩa là gì?

蠅 (はえ, hae) trong tiếng Nhật nghĩa là con ruồi, con nhặng; (miệt thị) kẻ vô dụng, hạng tép riu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはえ
Romajihae
Từ loạidanh từ
はえ
hae

con ruồi, con nhặng; (miệt thị) kẻ vô dụng, hạng tép riu

  1. 1danh từ con ruồi, con nhặngfly (any insect of infraorder Muscomorpha)
  2. 2danh từ (miệt thị) kẻ vô dụng, hạng tép riuperson of no worth; pisher; scrub

Còn viết: 蝿

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.