Từ vựng

蝕む (むしばむ, mushibamu) nghĩa là gì?

蝕む (むしばむ, mushibamu) trong tiếng Nhật nghĩa là bị sâu bọ ăn hại, bị mối mọt đục khoét; gặm nhấm, hủy hoại dần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむしばむ
Romajimushibamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
むしばむ
mushibamu

bị sâu bọ ăn hại, bị mối mọt đục khoét; gặm nhấm, hủy hoại dần

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ bị sâu bọ ăn hại, bị mối mọt đục khoétto be worm-eaten; to be eaten by worms
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ gặm nhấm, hủy hoại dần, làm suy yếu từ bên trongto affect adversely; to spoil; to ruin

Còn viết: 虫食む、蝕ばむ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.