Từ vựng
蝉 (せみ, semi) nghĩa là gì?
蝉 (せみ, semi) trong tiếng Nhật nghĩa là con ve sầu; ròng rọc cỡ nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せみ |
|---|
| Romaji | semi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
蝉せみ
semi
con ve sầu; ròng rọc cỡ nhỏ
- 1danh từ con ve sầucicada; locust
- 2danh từ ròng rọc cỡ nhỏsmall-sized pulley
Còn viết: 蟬