Từ vựng

蜻蛉 (とんぼ, tonbo) nghĩa là gì?

蜻蛉 (とんぼ, tonbo) trong tiếng Nhật nghĩa là con chuồn chuồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとんぼ
Romajitonbo
Từ loạidanh từ
とんぼ
tonbo

con chuồn chuồn

  1. 1danh từ con chuồn chuồndragonfly

Còn viết: 蜻蜓、蜻蜒

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.