Từ vựng
蒸し (むし, mushi) nghĩa là gì?
蒸し (むし, mushi) trong tiếng Nhật nghĩa là việc hấp, món hấp.
| Cách đọc | むし |
|---|---|
| Romaji | mushi |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
蒸しむし
mushi
việc hấp, món hấp
- 1danh từ · hậu tố việc hấp, món hấpsteaming
Từ vựng
蒸し (むし, mushi) trong tiếng Nhật nghĩa là việc hấp, món hấp.
| Cách đọc | むし |
|---|---|
| Romaji | mushi |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
việc hấp, món hấp