Từ vựng
蒸し返す (むしかえす, mushikaesu) nghĩa là gì?
蒸し返す (むしかえす, mushikaesu) trong tiếng Nhật nghĩa là đem hấp nóng lại đồ ăn; khơi lại, lôi lại chuyện đã giải quyết xong ra bàn cãi.
| Cách đọc | むしかえす |
|---|---|
| Romaji | mushikaesu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
蒸し返すむしかえす
mushikaesu
đem hấp nóng lại đồ ăn; khơi lại, lôi lại chuyện đã giải quyết xong ra bàn cãi
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ đem hấp nóng lại đồ ănto reheat; to steam over
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ khơi lại, lôi lại chuyện đã giải quyết xong ra bàn cãito bring up again (a problem that has been dealt with); to take up again; to drag up
Còn viết: 蒸返す