Từ vựng
菜 (な, na) nghĩa là gì?
菜 (な, na) trong tiếng Nhật nghĩa là rau xanh, rau ăn lá; cây cải dầu, hạt cải dầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | な |
|---|
| Romaji | na |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
菜な
na
rau xanh, rau ăn lá; cây cải dầu, hạt cải dầu
- 1danh từ rau xanh, rau ăn lágreens; vegetables
- 2danh từ cây cải dầu, hạt cải dầurape (Brassica napus); rapeseed