Từ vựng

茶室 (ちゃしつ, chashitsu) nghĩa là gì?

茶室 (ちゃしつ, chashitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là trà thất, căn phòng chuyên dùng để cử hành trà đạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃしつ
Romajichashitsu
Từ loạidanh từ
ちゃしつ
chashitsu

trà thất, căn phòng chuyên dùng để cử hành trà đạo

  1. 1danh từ trà thất, căn phòng chuyên dùng để cử hành trà đạotearoom; tea house; tea-ceremony room

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.