Từ vựng

苦慮 (くりょ, kuryo) nghĩa là gì?

苦慮 (くりょ, kuryo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vắt óc suy nghĩ, nỗi trăn trở lo âu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくりょ
Romajikuryo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
くりょ
kuryo

sự vắt óc suy nghĩ, nỗi trăn trở lo âu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vắt óc suy nghĩ, nỗi trăn trở lo âuracking one's brains; worrying oneself; being anxious

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.