Từ vựng
苦味 (にがみ, nigami) nghĩa là gì?
苦味 (にがみ, nigami) trong tiếng Nhật nghĩa là vị đắng.
| Cách đọc | にがみ |
|---|---|
| Romaji | nigami |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
苦味にがみ
nigami
vị đắng
- 1danh từ · tính từ の vị đắngbitterness; bitter taste
Còn viết: 苦み
Từ vựng
苦味 (にがみ, nigami) trong tiếng Nhật nghĩa là vị đắng.
| Cách đọc | にがみ |
|---|---|
| Romaji | nigami |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
vị đắng
Còn viết: 苦み