Từ vựng
苗床 (なえどこ, naedoko) nghĩa là gì?
苗床 (なえどこ, naedoko) trong tiếng Nhật nghĩa là luống ươm cây giống, vườn ươm mầm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なえどこ |
|---|
| Romaji | naedoko |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
苗床なえどこ
naedoko
luống ươm cây giống, vườn ươm mầm
- 1danh từ luống ươm cây giống, vườn ươm mầmseedbed; nursery; seed-plot