Từ vựng

花形 (はながた, hanagata) nghĩa là gì?

花形 (はながた, hanagata) trong tiếng Nhật nghĩa là họa tiết hình hoa; ngôi sao sáng giá, nhân vật nổi bật nhất trong nghề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはながた
Romajihanagata
Từ loạidanh từ, tính từ の
はながた
hanagata

họa tiết hình hoa; ngôi sao sáng giá, nhân vật nổi bật nhất trong nghề

  1. 1danh từ · tính từ の họa tiết hình hoafloral pattern; flourish; ornament
  2. 2danh từ ngôi sao sáng giá, nhân vật nổi bật nhất trong nghềstar (actor, player, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.