Từ vựng

良 (りょう, ryou) nghĩa là gì?

良 (りょう, ryou) trong tiếng Nhật nghĩa là tốt, tình trạng tốt, chất lượng tốt; loại Khá, điểm B.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょう
Romajiryou
Từ loạidanh từ
りょう
ryou

tốt, tình trạng tốt, chất lượng tốt; loại Khá, điểm B

  1. 1danh từ tốt, tình trạng tốt, chất lượng tốtgood (quality, condition, etc.)
  2. 2danh từ loại Khá, điểm BGood (grade); B

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.