Từ vựng
良好 (りょうこう, ryoukou) nghĩa là gì?
良好 (りょうこう, ryoukou) trong tiếng Nhật nghĩa là tốt đẹp, thuận lợi, đạt yêu cầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りょうこう |
|---|
| Romaji | ryoukou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryoukou
tốt đẹp, thuận lợi, đạt yêu cầu
- 1tính từ -na · danh từ good; fine; excellent
Câu ví dụ
手術後の経過は良好だ。
Diễn biến sau phẫu thuật rất tốt.
両国の関係は良好に保たれている。
Quan hệ hai nước được duy trì tốt đẹp.