Từ vựng

艦船 (かんせん, kansen) nghĩa là gì?

艦船 (かんせん, kansen) trong tiếng Nhật nghĩa là tàu chiến và các loại tàu thuyền khác; tàu chiến, tàu hải quân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんせん
Romajikansen
Từ loạidanh từ
かんせん
kansen

tàu chiến và các loại tàu thuyền khác; tàu chiến, tàu hải quân

  1. 1danh từ tàu chiến và các loại tàu thuyền khácwarships and other vessels
  2. 2danh từ tàu chiến, tàu hải quânnaval vessels

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.