Từ vựng

船橋 (ふなばし, funabashi) nghĩa là gì?

船橋 (ふなばし, funabashi) trong tiếng Nhật nghĩa là cầu phao; đài chỉ huy tàu, buồng lái tàu thủy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふなばし
Romajifunabashi
Từ loạidanh từ
ふなばし
funabashi

cầu phao; đài chỉ huy tàu, buồng lái tàu thủy

  1. 1danh từ cầu phaopontoon bridge; floating bridge
  2. 2danh từ đài chỉ huy tàu, buồng lái tàu thủybridge (of a ship)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.