Từ vựng

舗 (ほ, ho) nghĩa là gì?

舗 (ほ, ho) trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng, cửa hiệu, tiệm buôn; (lượng từ) tấm, tờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほ
Romajiho
Từ loạidanh từ
ほ
ho

cửa hàng, cửa hiệu, tiệm buôn; (lượng từ) tấm, tờ

  1. 1danh từ cửa hàng, cửa hiệu, tiệm buônshop; store
  2. 2lượng từ (lượng từ) tấm, tờ — đếm bản đồ hoặc vật gấp lại đượccounter for foldable things such as maps, etc.

Còn viết: 鋪

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.