Từ vựng
舅 (しゅうと, shuuto) nghĩa là gì?
舅 (しゅうと, shuuto) trong tiếng Nhật nghĩa là bố chồng hoặc bố vợ, nhạc phụ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうと |
|---|
| Romaji | shuuto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
舅しゅうと
shuuto
bố chồng hoặc bố vợ, nhạc phụ
- 1danh từ bố chồng hoặc bố vợ, nhạc phụfather-in-law