Từ vựng
臨床 (りんしょう, rinshou) nghĩa là gì?
臨床 (りんしょう, rinshou) trong tiếng Nhật nghĩa là lâm sàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りんしょう |
|---|
| Romaji | rinshou |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
臨床りんしょう
rinshou
lâm sàng
- 1tính từ の · danh từ lâm sàngclinical (e.g. pathology, training, trial)