Từ vựng

臍 (へそ, heso) nghĩa là gì?

臍 (へそ, heso) trong tiếng Nhật nghĩa là cái rốn; phần núm lồi lên hoặc vết lõm ở chính giữa đồ vật; vị trí trung tâm, điểm trọng yếu nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへそ
Romajiheso
Từ loạidanh từ
へそ
heso

cái rốn; phần núm lồi lên hoặc vết lõm ở chính giữa đồ vật; vị trí trung tâm, điểm trọng yếu nhất

  1. 1danh từ cái rốnnavel; belly button
  2. 2danh từ phần núm lồi lên hoặc vết lõm ở chính giữa đồ vậtprotrusion or depression in the middle of an object
  3. 3danh từ vị trí trung tâm, điểm trọng yếu nhấtcenter; centre; most important part

Còn viết: 𦜝

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.