Từ vựng

脆弱 (ぜいじゃく, zeijaku) nghĩa là gì?

脆弱 (ぜいじゃく, zeijaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mong manh, yếu ớt, dễ tổn thương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜいじゃく
Romajizeijaku
Từ loạitính từ -na, danh từ
ぜいじゃく
zeijaku

mong manh, yếu ớt, dễ tổn thương

  1. 1tính từ -na · danh từ mong manh, yếu ớt, dễ tổn thươngweak; frail; fragile

Còn viết: ぜい弱

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.