Từ vựng

脅し (おどし, odoshi) nghĩa là gì?

脅し (おどし, odoshi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đe dọa, lời hăm dọa; dụng cụ xua đuổi chim chóc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおどし
Romajiodoshi
Từ loạidanh từ
おどし
odoshi

sự đe dọa, lời hăm dọa; dụng cụ xua đuổi chim chóc

  1. 1danh từ sự đe dọa, lời hăm dọathreat
  2. 2danh từ dụng cụ xua đuổi chim chócbird-scaring device (scarecrow, gun, etc.)

Còn viết: 嚇し、威し

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.