Từ vựng

胴体 (どうたい, doutai) nghĩa là gì?

胴体 (どうたい, doutai) trong tiếng Nhật nghĩa là phần thân người không kể đầu và tứ chi; thân máy bay, thân vỏ tàu thủy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうたい
Romajidoutai
Từ loạidanh từ
どうたい
doutai

phần thân người không kể đầu và tứ chi; thân máy bay, thân vỏ tàu thủy

  1. 1danh từ phần thân người không kể đầu và tứ chitrunk; torso; body
  2. 2danh từ thân máy bay, thân vỏ tàu thủybody (of an aircraft); fuselage; hull (of a ship)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.