Từ vựng

肝 (きも, kimo) nghĩa là gì?

肝 (きも, kimo) trong tiếng Nhật nghĩa là gan, nội tạng; gan dạ, can đảm, khí phách; mấu chốt, điểm cốt yếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきも
Romajikimo
Từ loạidanh từ
きも
kimo

gan, nội tạng; gan dạ, can đảm, khí phách; mấu chốt, điểm cốt yếu

  1. 1danh từ gan, nội tạngliver; innards
  2. 2danh từ gan dạ, can đảm, khí pháchcourage; spirit; pluck
  3. 3danh từ mấu chốt, điểm cốt yếucrux; essential point; key

Còn viết: 胆

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.