Từ vựng
耳元 (みみもと, mimimoto) nghĩa là gì?
耳元 (みみもと, mimimoto) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay sát bên tai, chỗ kề vành tai.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みみもと |
|---|
| Romaji | mimimoto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
耳元みみもと
mimimoto
ngay sát bên tai, chỗ kề vành tai
- 1danh từ ngay sát bên tai, chỗ kề vành taiclose to the ear
Còn viết: 耳許、耳もと