Từ vựng
耳より (みみより, mimiyori) nghĩa là gì?
耳より (みみより, mimiyori) trong tiếng Nhật nghĩa là đáng nghe, tin tức hấp dẫn đáng chú ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みみより |
|---|
| Romaji | mimiyori |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
耳よりみみより
mimiyori
đáng nghe, tin tức hấp dẫn đáng chú ý
- 1tính từ -na · danh từ đáng nghe, tin tức hấp dẫn đáng chú ýwelcome (news); inviting; encouraging
Còn viết: 耳寄り