Từ vựng
美白 (びはく, bihaku) nghĩa là gì?
美白 (びはく, bihaku) trong tiếng Nhật nghĩa là trắng đẹp, trắng mịn; việc làm trắng, sự dưỡng trắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | びはく |
|---|
| Romaji | bihaku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
美白びはく
bihaku
trắng đẹp, trắng mịn; việc làm trắng, sự dưỡng trắng
- 1tính từ -na · danh từ trắng đẹp, trắng mịnbeautifully white (esp. of skin)
- 2danh từ việc làm trắng, sự dưỡng trắngwhitening (of skin, teeth, etc.)