Từ vựng
縮み (ちぢみ, chijimi) nghĩa là gì?
縮み (ちぢみ, chijimi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự co lại, độ co rút, độ co ngót; vải kếp bông nhăn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちぢみ |
|---|
| Romaji | chijimi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
縮みちぢみ
chijimi
sự co lại, độ co rút, độ co ngót; vải kếp bông nhăn
- 1danh từ sự co lại, độ co rút, độ co ngótshrinkage
- 2danh từ · tính từ の vải kếp bông nhăncotton crepe