Từ vựng

縮み (ちぢみ, chijimi) nghĩa là gì?

縮み (ちぢみ, chijimi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự co lại, độ co rút, độ co ngót; vải kếp bông nhăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちぢみ
Romajichijimi
Từ loạidanh từ
ちぢみ
chijimi

sự co lại, độ co rút, độ co ngót; vải kếp bông nhăn

  1. 1danh từ sự co lại, độ co rút, độ co ngótshrinkage
  2. 2danh từ · tính từ の vải kếp bông nhăncotton crepe

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.