Từ vựng

練り (ねり, neri) nghĩa là gì?

練り (ねり, neri) trong tiếng Nhật nghĩa là việc nhào trộn, việc chuốt bóng; dạng bột nhuyễn, hỗn hợp nghiền sệt; (Thần đạo) đám rước kiệu và xe hoa trong lễ hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねり
Romajineri
Từ loạidanh từ, hậu tố
ねり
neri

việc nhào trộn, việc chuốt bóng; dạng bột nhuyễn, hỗn hợp nghiền sệt; (Thần đạo) đám rước kiệu và xe hoa trong lễ hội

  1. 1danh từ · hậu tố việc nhào trộn, việc chuốt bóng, sự tôi luyệnkneading; gloss; tempering
  2. 2adj-f · danh từ dạng bột nhuyễn, hỗn hợp nghiền sệt — tương đậu, mù tạtpaste (e.g. bean paste, mustard paste)
  3. 3danh từ (Thần đạo) đám rước kiệu và xe hoa trong lễ hộiparading of portable shrines and floats at festivals

Còn viết: 煉り、錬り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.