Từ vựng
練り (ねり, neri) nghĩa là gì?
練り (ねり, neri) trong tiếng Nhật nghĩa là việc nhào trộn, việc chuốt bóng; dạng bột nhuyễn, hỗn hợp nghiền sệt; (Thần đạo) đám rước kiệu và xe hoa trong lễ hội.
| Cách đọc | ねり |
|---|---|
| Romaji | neri |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
練りねり
neri
việc nhào trộn, việc chuốt bóng; dạng bột nhuyễn, hỗn hợp nghiền sệt; (Thần đạo) đám rước kiệu và xe hoa trong lễ hội
- 1danh từ · hậu tố việc nhào trộn, việc chuốt bóng, sự tôi luyệnkneading; gloss; tempering
- 2adj-f · danh từ dạng bột nhuyễn, hỗn hợp nghiền sệt — tương đậu, mù tạtpaste (e.g. bean paste, mustard paste)
- 3danh từ (Thần đạo) đám rước kiệu và xe hoa trong lễ hộiparading of portable shrines and floats at festivals
Còn viết: 煉り、錬り