Từ vựng

絞める (しめる, shimeru) nghĩa là gì?

絞める (しめる, shimeru) trong tiếng Nhật nghĩa là siết chặt cổ, bóp nghẹt, thắt chặt lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしめる
Romajishimeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
しめる
shimeru

siết chặt cổ, bóp nghẹt, thắt chặt lại

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ siết chặt cổ, bóp nghẹt, thắt chặt lạito strangle; to constrict

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.