Từ vựng
絞める (しめる, shimeru) nghĩa là gì?
絞める (しめる, shimeru) trong tiếng Nhật nghĩa là siết chặt cổ, bóp nghẹt, thắt chặt lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しめる |
|---|
| Romaji | shimeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
絞めるしめる
shimeru
siết chặt cổ, bóp nghẹt, thắt chặt lại
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ siết chặt cổ, bóp nghẹt, thắt chặt lạito strangle; to constrict